相蒙 xiāng méng · tương mông Hán Việt: tương mông · Pinyin: xiāng méng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 蒙 (mông)Pinyinxiāng méngHán Việttương môngCấu tạo相 + 蒙 · tương + mông nghĩa thành phần: tương + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相欺骗;互相隐瞒; 相关联;相符合。Tân Hoa Tự Điển 1.互相欺骗;互相隐瞒。 2.相关联;相符合。