相蒸 xiāng zhēng · tương chưng Hán Việt: tương chưng · Pinyin: xiāng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 蒸 (chưng)Pinyinxiāng zhēngHán Việttương chưngCấu tạo相 + 蒸 · tương + chưng nghĩa thành phần: tương + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻递相影响,渐成习惯。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻递相影响,渐成习惯。