相藍

xiāng lán tương lam

Hán Việt: tương lam · Pinyin: xiāng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋汴京(今河南省开封市)大相国寺的省称。蓝,梵语"僧伽蓝摩"的略称。意即僧院,后因以称佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋汴京(今河南省开封市)大相国寺的省称。蓝,梵语"僧伽蓝摩"的略称。意即僧院,后因以称佛寺。