相薄

xiāng báo tương bạc

Hán Việt: tương bạc · Pinyin: xiāng báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相迫近;相搏击; 轻视﹑鄙薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相迫近;相搏击。 2.轻视﹑鄙薄。

Eng

  • Cihui 相薄 iàngbáo n. facial features signaling misfortune