相藉 xiāng jí · tương tạ Hán Việt: tương tạ · Pinyin: xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 藉 (tạ)Pinyinxiāng jíHán Việttương tạCấu tạo相 + 藉 · tương + tạ nghĩa thành phần: tương + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相借物。Tân Hoa Tự Điển 1.互相借物。