相藍 xiāng lán · tương lam Hán Việt: tương lam · Pinyin: xiāng lán Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 藍 (lam)Pinyinxiāng lánHán Việttương lamCấu tạo相 + 藍 · tương + lam nghĩa thành phần: tương + lam