相行 xiāng xíng · tương hành Hán Việt: tương hành · Pinyin: xiāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 行 (hành)Pinyinxiāng xíngHán Việttương hànhCấu tạo相 + 行 · tương + hành nghĩa thành phần: tương + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傧相。Tân Hoa Tự Điển 1.傧相。