相銜

xiāng xián tương hàm

Hán Việt: tương hàm · Pinyin: xiāng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前后连接; 相互怀恨; 相含。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前后连接。 2.相互怀恨。 3.相含。