相衡 xiāng héng · tương hành Hán Việt: tương hành · Pinyin: xiāng héng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 衡 (hành)Pinyinxiāng héngHán Việttương hànhCấu tạo相 + 衡 · tương + hành nghĩa thành phần: tương + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相比较﹑衡量。Tân Hoa Tự Điển 1.互相比较﹑衡量。