相要 xiāng yào · tương yếu Hán Việt: tương yếu · Pinyin: xiāng yào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 要 (yếu)Pinyinxiāng yàoHán Việttương yếuCấu tạo相 + 要 · tương + yếu nghĩa thành phần: tương + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邀请。要,通"邀"。Tân Hoa Tự Điển 1.邀请。要,通"邀"。