相規 xiāng guī · tương quy Hán Việt: tương quy · Pinyin: xiāng guī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 規 (quy)Pinyinxiāng guīHán Việttương quyCấu tạo相 + 規 · tương + quy nghĩa thành phần: tương + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相规劝;互相劝勉。Tân Hoa Tự Điển 1.互相规劝;互相劝勉。