相覓 xiāng mì · tương mịch Hán Việt: tương mịch · Pinyin: xiāng mì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 覓 (mịch)Pinyinxiāng mìHán Việttương mịchCấu tạo相 + 覓 · tương + mịch nghĩa thành phần: tương + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相觅"。