相訾
tương tí
Hán Việt: tương tí · Pinyin: xiāng zī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互相詆毀。《莊子.天下》:「以堅白同異之辯相訾,以觭偶不仵之辭相應。」《元史.卷一六三.李德輝傳》:「況復軍政不一,相訾紛紛,朝夕敗矣,豈能成功哉!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相互诋毁﹑非议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相互诋毁﹑非议。