相談
tương đàm
Hán Việt: tương đàm
Tổng quan
trò chuyện với nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui trò chuyện với nhau
Eng
- Cihui 相談 xiāngtán v. converse; talk together
ja
- JMdict consultation|discussion|discussing|asking (someone) for advice