相謀 xiāng móu · tương mưu Hán Việt: tương mưu · Pinyin: xiāng móu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 謀 (mưu)Pinyinxiāng móuHán Việttương mưuCấu tạo相 + 謀 · tương + mưu nghĩa thành phần: tương + mưu