相謂 xiāng wèi · tương vị Hán Việt: tương vị · Pinyin: xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 謂 (vị)Pinyinxiāng wèiHán Việttương vịCấu tạo相 + 謂 · tương + vị nghĩa thành phần: tương + vị