相謔 xiāng xuè · tương hước Hán Việt: tương hước · Pinyin: xiāng xuè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 謔 (hước)Pinyinxiāng xuèHán Việttương hướcCấu tạo相 + 謔 · tương + hước nghĩa thành phần: tương + hước