相謗 xiāng bàng · tương báng Hán Việt: tương báng · Pinyin: xiāng bàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 謗 (báng)Pinyinxiāng bàngHán Việttương bángCấu tạo相 + 謗 · tương + báng nghĩa thành phần: tương + báng