相護 xiāng hù · tương hộ Hán Việt: tương hộ · Pinyin: xiāng hù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 護 (hộ)Pinyinxiāng hùHán Việttương hộCấu tạo相 + 護 · tương + hộ nghĩa thành phần: tương + hộ