相讓

xiāng ràng tương nhượng

Hán Việt: tương nhượng · Pinyin: xiāng ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相谦逊;彼此让步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相谦逊;彼此让步。

Eng

  • Cihui 相讓 iāngràng v. 1. yield 2. modestly decline