相許

xiāng xǔ tương hứa

Hán Việt: tương hứa · Pinyin: xiāng xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hứa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓愿许终身; 泛指表示应允,允许; 赞许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愿许终身。 2.泛指表示应允,允许。 3.赞许。