相諍

xiāng zhèng tương tránh

Hán Việt: tương tránh · Pinyin: xiāng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言规劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言规劝。