相誚 xiāng qiào · tương tiếu Hán Việt: tương tiếu · Pinyin: xiāng qiào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 誚 (tiếu)Pinyinxiāng qiàoHán Việttương tiếuCấu tạo相 + 誚 · tương + tiếu nghĩa thành phần: tương + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互嘲讽。Tân Hoa Tự Điển 1.相互嘲讽。