相說

xiāng shuō tương thuyết

Hán Việt: tương thuyết · Pinyin: xiāng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相悦"; 彼此和睦﹑亲爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相悦"。 2.彼此和睦﹑亲爱。