相謀

xiāng móu tương mưu

Hán Việt: tương mưu · Pinyin: xiāng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相商量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相商量。