相謂 xiāng wèi · tương vị Hán Việt: tương vị · Pinyin: xiāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 謂 (vị)Pinyinxiāng wèiHán Việttương vịCấu tạo相 + 謂 · tương + vị nghĩa thành phần: tương + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交谈;互相告语; 相互称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.交谈;互相告语。 2.相互称呼。