相象 tương tượng Hán Việt: tương tượng Tổng quan tương tự Cấu tạo: 相 (tương) + 象 (tượng)Hán Việttương tượngCấu tạo相 + 象 · tương + tượng nghĩa thành phần: tương + tượng Nghĩa ViệtCihui tương tự