相貼 tương thiếp Hán Việt: tương thiếp Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 貼 (thiếp)Hán Việttương thiếpCấu tạo相 + 貼 · tương + thiếp nghĩa thành phần: tương + thiếp Nghĩa EngCihui 相貼 iāngtiē* v. 1. match each other 2. stick together