相賴 tương lại Hán Việt: tương lại Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 賴 (lại)Hán Việttương lạiCấu tạo相 + 賴 · tương + lại nghĩa thành phần: tương + lại Nghĩa EngCihui 相賴 iānglài v. depend on each other