相責 tương trách Hán Việt: tương trách Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 責 (trách)Hán Việttương tráchCấu tạo相 + 責 · tương + trách nghĩa thành phần: tương + trách Nghĩa EngCihui 相責 xiāngzé v. blame; reproach