相質

xiāng zhì tương chất

Hán Việt: tương chất · Pinyin: xiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此质询;对质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此质询;对质。