相貿

xiāng mào tương mậu

Hán Việt: tương mậu · Pinyin: xiāng mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + 貿 (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相变易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相变易。