相賊

xiāng zéi tương tặc

Hán Việt: tương tặc · Pinyin: xiāng zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互侵犯﹑妨害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互侵犯﹑妨害。