相贏 xiāng yíng · tương doanh Hán Việt: tương doanh · Pinyin: xiāng yíng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 贏 (doanh)Pinyinxiāng yíngHán Việttương doanhCấu tạo相 + 贏 · tương + doanh nghĩa thành phần: tương + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。便宜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。便宜。