相趒 xiāng tiáo Pinyin: xiāng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 趒Pinyinxiāng tiáoCấu tạo相 + 趒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相周"; 相互救济。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相周"。 2.相互救济。