相距

xiāng jù tương cự

Hán Việt: tương cự · Pinyin: xiāng jù

Tổng quan

khoảng cách xa | cách nhau một khoảng nhất định

Cấu tạo: (tương) + (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng cách xa | cách nhau một khoảng nhất định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相隔、相互間距離。如:「兩校相距很近。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对峙。距,通"拒"; 相隔;相互间距离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对峙。距,通"拒"。 2.相隔;相互间距离。

Eng

  • CC-CEDICT distance apart|separated by a given distance
  • Cihui distance apart; separated by a given distance