相跟

xiāng gēn tương cân

Hán Việt: tương cân · Pinyin: xiāng gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟随;紧随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跟随;紧随。

Eng

  • Cihui 相跟 iānggēn* adv. <coll.> along with; in company of