相踵

xiāng zhǒng tương chủng

Hán Việt: tương chủng · Pinyin: xiāng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相追随; 足踵相接;相继。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相追随。 2.足踵相接;相继。