相踶 xiāng dì · tương đệ Hán Việt: tương đệ · Pinyin: xiāng dì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 踶 (đệ)Pinyinxiāng dìHán Việttương đệCấu tạo相 + 踶 · tương + đệ nghĩa thành phần: tương + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互踢。Tân Hoa Tự Điển 1.互踢。