相輔 xiāng fǔ · tương phụ Hán Việt: tương phụ · Pinyin: xiāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 輔 (phụ)Pinyinxiāng fǔHán Việttương phụCấu tạo相 + 輔 · tương + phụ nghĩa thành phần: tương + phụ