相輯 xiāng jí · tương tập Hán Việt: tương tập · Pinyin: xiāng jí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 輯 (tập)Pinyinxiāng jíHán Việttương tậpCấu tạo相 + 輯 · tương + tập nghĩa thành phần: tương + tập