相軋

xiāng yà tương yết

Hán Việt: tương yết · Pinyin: xiāng yà

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相倾轧; 互相挤压。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相倾轧。 2.互相挤压。