相迎
tương nghênh
Hán Việt: tương nghênh · Pinyin: xiāng yíng
Tổng quan
đón chào ai đó | chào đón ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui đón chào ai đó | chào đón ai đó
Eng
- CC-CEDICT to welcome sb|to greet sb
- Cihui 相迎 iāngyíng v. welcome sb.