相進 xiāng jìn · tương tiến Hán Việt: tương tiến · Pinyin: xiāng jìn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 進 (tiến)Pinyinxiāng jìnHán Việttương tiếnCấu tạo相 + 進 · tương + tiến nghĩa thành phần: tương + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相竞逐。Tân Hoa Tự Điển 1.互相竞逐。