相连爱

xiāng lián àitương liên ái

Hán Việt: tương liên ái · Pinyin: xiāng lián ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉时习俗,七夕以彩线相缚,表示相爱。

Cấu tạo: 相 (tương) + 連 (liên) + 愛 (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时习俗,七夕以彩线相缚,表示相爱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相连的 · 相连 · 相连项 · 相連愛