相跡 xiāng jì · tương tích Hán Việt: tương tích · Pinyin: xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 跡 (tích)Pinyinxiāng jìHán Việttương tíchCấu tạo相 + 跡 · tương + tích nghĩa thành phần: tương + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相继,接连不断。Tân Hoa Tự Điển 1.相继,接连不断。