相送 tương tống Hán Việt: tương tống Tổng quan đưa tiễn Cấu tạo: 相 (tương) + 送 (tống)Hán Việttương tốngCấu tạo相 + 送 · tương + tống nghĩa thành phần: tương + tống Nghĩa ViệtCihui đưa tiễnEngCihui 相送 iāngsòng v. see sb. off