相遜

xiāng xùn tương tốn

Hán Việt: tương tốn · Pinyin: xiāng xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相谦让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相谦让。