相逼

xiāng bī tương bức

Hán Việt: tương bức · Pinyin: xiāng bī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逼迫、逼害。《三國演義》第三九回:「我向日不曾輕待汝,今何相逼耶?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相偪"; 相接,相连; 相逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相偪"。 2.相接,相连。 3.相逼迫。