相道

xiāng dào tương đạo

Hán Việt: tương đạo · Pinyin: xiāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相导"。向导,引导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相导"。向导,引导。